Cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn như người bản xứ giúp những người mới bắt đầu có thể tiếp cận ngôn ngữ này dễ dàng, thuận lợi hơn. Khi học tiếng anh, ngoài việc nắm vững ngữ pháp thì việc luyện nói và cách phát âm cũng là vấn đề vô cùng quan trọng. Để phát âm đúng và chuẩn từ ngữ tiếng anh, việc đầu tiên bạn phải phát âm đúng các chữ cái riêng biệt. Đây tưởng chừng như là điều đơn giản nhưng lại khiến khá nhiều người gặp khó khăn trong quá trình học tập, dẫn đến việc học tiếng anh không đạt chất lượng như mong muốn. Để nắm rõ hơn về cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh, mời mọi người cùng theo dõi những chia sẻ trong bài viết dưới đây nhé.

Hãy cùng tham khảo hướng dẫn cách phát âm chữ cái tiếng Anh chuẩn dưới đây và thực hiện theo nhé.

1. Bảng chữ cái tiếng Anh có phiên âm quốc tế chuẩn

Cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn như người bản xứ

2. Nguyên tắc đọc phiên âm trong tiếng Anh

2.1. Phiên âm của nguyên âm tiếng Anh và cách đọc

Phiên âm của nguyên âm

Cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn như người bản xứ

Cách đọc phiên âm của các nguyên âm:

Bộ âm Mô tả cách đọc
/ ɪ / Âm i ngắn, giống âm “i” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn ( = 1/2 âm i).
/i:/ Âm i dài, kéo dài âm “i”, âm phát trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra.
/ ʊ / Âm “u” ngắn, na ná âm “ư” của tiếng Việt, không dùng môi để phát âm này mà đẩy hơi rất ngắn từ cổ họng.
/u:/ Âm “u” dài, kéo dài âm “u”, âm phát trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra.
/ e / Giống âm “e” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn.
/ ə / Giống âm “ơ” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn và nhẹ.
/ɜ:/ Âm “ơ” cong lưỡi, phát âm âm /ɘ/ rồi cong lưỡi lên, âm phát trong khoang miệng.
/ ɒ / Âm “o” ngắn, giống âm o của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn.
/ɔ:/ Âm “o” cong lưỡi, phát âm âm o như tiếng Việt rồi cong lưỡi lên, âm phát trong khoang miệng, hơi dài
/æ/ Âm a bẹt, hơi lai giữa âm “a” và “e”, cảm giác âm bị đè xuống, hơi dài
/ ʌ / Tương tự âm “ă” của tiếng Việt, hơi lai giữa âm “ă” và âm “ơ”, phải bật hơi ra, hơi ngắn
/ɑ:/ Âm “a” kéo dài, âm phát ra trong khoang miệng, hơi dài.
/ɪə/ Đọc âm / ɪ / rồi chuyển dần sang âm / ə /, hơi dài.
/ʊə/ Đọc âm / ʊ / rồi chuyển dần sang âm /ə/, hơi dài.
/eə/ Đọc âm / e / rồi chuyển dần sang âm / ə /, hơi dài.
/eɪ/ Đọc âm / e / rồi chuyển dần sang âm / ɪ /, hơi dài.
/ɔɪ/ Đọc âm / ɔ: / rồi chuyển dần sang âm /ɪ/, hơi dài.
/aɪ/ Đọc âm / ɑ: / rồi chuyển dần sang âm /ɪ/, hơi dài.
/əʊ/ Đọc âm / ə/ rồi chuyển dần sang âm / ʊ /, hơi dài.
/aʊ/ Đọc âm / ɑ: / rồi chuyển dần sang âm /ʊ/, hơi dài.

2.2. Phiên âm của phụ âm tiếng Anh và cách đọc

Phiên âm của phụ âm

Cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn như người bản xứ

Cách đọc phiên âm của các phụ âm

Bộ âm Mô tả cách đọc
/ p / Đọc gần giống với âm /p/ tiếng Việt, lực chặn của 2 môi không mạnh bằng, nhưng hơi thoát ra vẫn mạnh như vậy, dây thanh rung.
/ b / Giống âm /b/ tiếng Việt, dây thanh rung.
/ t / Âm /t/ tiếng Việt, nhưng bật hơi thật mạnh.
/ d / Giống âm /d/ tiếng Việt nhưng hơi bật ra mạnh hơn 1 chút, dây thanh rung.
/t∫/ Giống âm /ch/ tiếng Việt nhưng môi khi nói phải chu ra.
/dʒ/ Giống âm /t∫/ có rung dây thanh quản.
/ k / Giống âm /k/ tiếng Việt nhưng bật mạnh hơi.
/ g / Giống âm /g/ tiếng Việt, dây thanh rung.
/ f / Giống âm /ph/ (phở) trong tiếng Việt.
/ v / Giống âm /v/ trong tiếng Việt, dây thanh rung.
/ ð / Đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng, để luồng khí thoát ra giữa lưỡi và 2 hàm răng, dây thanh rung.
/ θ / Đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng, để luồng khí thoát ra giữa lưỡi và 2 hàm răng, thanh quản không rung.
/ s / Để lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên, ngạc mềm nâng. Luồng khí thoát từ giữa mặt lưỡi và lợi.
/ z / Để lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên, ngạc mềm nâng. Luồng khí thoát từ giữa mặt lưỡi và lợi, dây thanh rung.
/ ∫ / Môi chu ra (giống khi yêu cầu ng khác im lặng: Shhhhhh!), không rung thanh quản.
/ ʒ / Môi chu ra (giống khi yêu cầu người khác im lặng), có rung thanh quản.
/m/ Giống âm /m/ tiếng Việt
/n/ Khí thoát ra từ mũi, môi hé, đầu lưỡi chạm vào lợi hàm trên, chặn luồng khí để khí thoát ra từ mũi.
/η/ Khí bị chặn ở lưỡi và ngạc mềm nên thoát ra từ mũi, thanh quản rung
/h/ Giống âm /h/ tiếng Việt, không rung thanh quản, môi hé nửa, lưỡi hạ thấp để luồng khí thoát ra.
/ l / Từ từ cong lưỡi, chạm vào răng hàm trên, thanh quản rung, môi mở rộng.
/ r / Khác /r/ tiếng Việt: lưỡi cong vào trong và môi tròn, hơi chu về phía trước,  khi luồng khí thoát ra, lưỡi về trạng thái thả lỏng.
/w/ Lưỡi thả lỏng, môi tròn và chu về trước, khi luồng khí thoát ra, lưỡi vẫn thả lỏng, môi tròn mở rộng
/ j / Nâng phần trước của lưỡi lên gần ngạc cứng, đẩy luồng khí thoát ra giữa phần trước của lưỡi và ngạc cứng nhưng không có tiếng ma sát của luồng khí, làm rung dây thanh trong cổ họng.

Sau khi theo dõi hướng dẫn cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn trên đây, chắc hẳn mọi người đã biết cách phát âm đúng nhất giúp việc học tiếng anh trở nên thuận lợi hơn, mang lại thành tích tốt nhất. Mong rằng những chia sẻ của chúng tôi sẽ giúp ích được phần nào cho mọi người và hãy thường xuyên truy cập website để cập nhật thêm nhiều tư liệu giáo dục hay, mới lạ cho bản thân nhé.