+3
Laptop ASUS ExpertBook B1 BM1403CDA S60974W
So sánh giá
Thông số kỹ thuật
Đánh giá
Lịch sử giá
Thông tin sản phẩm
Thông số kĩ thuật
CPU
AMD Ryzen™ 5 7535HS Processor 3.3GHz (16MB Cache, up to 4.55 GHz, 6 cores, 12 Threads)
RAM
16GB (16GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
Ổ cứng
512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA
AMD Radeon™ 680M
Màn hình
14.0 FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS-level, 60Hz, LED Backlit, Anti-glare display, NTSC: 45%, View angle 170, Screen-to-body ratio 87%
Cổng giao tiếp
2x USB 3.2 Gen 1 Type-A
2x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery
1x HDMI 1.4
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x RJ45 Gigabit Ethernet
FingerPrint
2x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery
1x HDMI 1.4
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x RJ45 Gigabit Ethernet
FingerPrint
Bàn phím
Chiclet Keyboard
Đèn bàn phím: Không
Audio
Audio by Dirac
Built-in speaker
Built-in array microphone
Built-in speaker
Built-in array microphone
Bảo mật
Kensington Nano Security Slot™(6x 2.5mm)
BIOS Booting User Password Protection
BIOS Integrity Measurement Support
BIOS Self Recovery
BIOS setup user password
CSME BIOS Redundancy Assistance
Enhanced Password Strength
HDD User Password Protection and Security
Microsoft Security Level 2
Support Absolute Persistence 2.0 (Computrace)
Trusted Platform Module (TPM) 2.0
BIOS Booting User Password Protection
BIOS Integrity Measurement Support
BIOS Self Recovery
BIOS setup user password
CSME BIOS Redundancy Assistance
Enhanced Password Strength
HDD User Password Protection and Security
Microsoft Security Level 2
Support Absolute Persistence 2.0 (Computrace)
Trusted Platform Module (TPM) 2.0
Chuẩn LAN
None
Chuẩn WIFI
Wi-Fi 6(802.11ax) (Băng tần kép) 2*2
Bluetooth
Bluetooth® 5.4
Những điểm nổi bật của sản phẩm
Những điểm nổi bật của sản phẩm
- Hiệu năng mạnh mẽ:
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS với tốc độ 3.3GHz, tối đa 4.55 GHz, 6 lõi và 12 luồng.
RAM: 16GB DDR5, có thể nâng cấp lên tới 64GB.
Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD cho tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh chóng.
- Màn hình sắc nét:
Kích thước 14.0 inch FHD (1920 x 1080), IPS-level với tỷ lệ màn hình so với thân máy lên tới 87%.
Công nghệ chống chói giúp sử dụng thoải mái trong nhiều điều kiện ánh sáng.
- Kết nối đa dạng:
Nhiều cổng kết nối bao gồm USB 3.2 Gen 1, USB 3.2 Gen 2, HDMI, RJ45 Gigabit Ethernet.
Hỗ trợ Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.4 cho kết nối không dây nhanh và ổn định.
- Bảo mật cao:
Các tính năng bảo mật như Kensington Nano Security Slot, bảo vệ mật khẩu BIOS, và Trusted Platform Module (TPM) 2.0.
Đối tượng sử dụng phù hợp
- Sinh viên và học sinh:
Cần một chiếc laptop nhẹ nhàng, hiệu suất cao để học tập và làm bài tập.
Màn hình FHD giúp xem video và tài liệu rõ nét.
- Chuyên gia văn phòng:
Các tính năng bảo mật và khả năng kết nối đa dạng phù hợp cho công việc văn phòng.
Hiệu năng mạnh mẽ giúp xử lý nhiều tác vụ cùng lúc mà không gặp khó khăn.
- Người dùng thường xuyên di chuyển:
Trọng lượng nhẹ (1.21 kg) và thiết kế mỏng giúp dễ dàng mang theo.
Thời lượng pin hợp lý cho các buổi làm việc dài mà không cần sạc thường xuyên.
Đánh giá
Bạn có muốn đánh giá sản phẩm này không?
Lịch sử giá
Thông tin tổng quan
Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS Processor 3.3GHz (16MB Cache, up to 4.55 GHz, 6 cores, 12 Threads) |
| RAM | 16GB (16GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ 680M |
| Màn hình | 14.0 FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS-level, 60Hz, LED Backlit, Anti-glare display, NTSC: 45%, View angle 170, Screen-to-body ratio 87% |
| Cổng giao tiếp | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x RJ45 Gigabit Ethernet FingerPrint |
| Bàn phím | Chiclet Keyboard Đèn bàn phím: Không |
| Audio | Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone |
| Bảo mật | Kensington Nano Security Slot™(6x 2.5mm) BIOS Booting User Password Protection BIOS Integrity Measurement Support BIOS Self Recovery BIOS setup user password CSME BIOS Redundancy Assistance Enhanced Password Strength HDD User Password Protection and Security Microsoft Security Level 2 Support Absolute Persistence 2.0 (Computrace) Trusted Platform Module (TPM) 2.0 |
| Chuẩn LAN | None |
| Chuẩn WIFI | Wi-Fi 6(802.11ax) (Băng tần kép) 2*2 |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.4 |
| Webcam | 720p HD camera ; With privacy shutter |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Trọng lượng | 1.21 kg (2.67 lbs) |
| Màu sắc | Gentle Grey |
| Chất liệu | LCD cover (Plastic), Top case (Plastic) |
| Kích thước | 32.45 x 21.44 x 1.97 ~ 1.97 cm |