Ảnh Màn hình AOC 27G2SP/74 | 27 inch, Full HD, IPS, 165Hz, 1ms, phẳng
+7
Màn hình AOC 27G2SP/74 | 27 inch, Full HD, IPS, 165Hz, 1ms, phẳng

Thông số kĩ thuật

background
Tình trạng
Mới

Những điểm nổi bật của sản phẩm

Những điểm nổi bật của sản phẩm

  • Kích thước và Độ phân giải:
  • geminiMàn hình 27 inch với độ phân giải Full HD (1920 x 1080).
  • Tấm nền:
  • geminiCông nghệ IPS cho góc nhìn rộng và màu sắc trung thực.
  • Tần số quét và Thời gian phản hồi:
  • geminiTần số quét 165Hz và thời gian phản hồi 1ms (MPRT) giúp hình ảnh mượt mà và giảm hiện tượng nhòe.
  • Độ sáng và Độ tương phản:
  • geminiĐộ sáng 250 cd/m² và độ tương phản 1100:1 (Typical) đảm bảo hình ảnh rõ nét.
  • Khả năng điều chỉnh:
  • geminiĐiều chỉnh chiều cao (130mm), nghiêng (-5° đến 23°), xoay (-30° đến 30°) và xoay 90 độ.
  • Kết nối:
  • geminiCác cổng kết nối: VGA, HDMI 1.4, DisplayPort 1.2.

Đối tượng sử dụng phù hợp

  • Game thủ:
  • geminiSản phẩm với tần số quét 165Hz và thời gian phản hồi 1ms rất phù hợp cho game thủ, đặc biệt là những người chơi thể loại game hành động nhanh như FPS.
  • Chuyên gia thiết kế đồ họa và video:
  • geminiCông nghệ IPS và độ chính xác màu Delta E < 2 làm cho màn hình này lý tưởng cho các chuyên gia cần độ chính xác màu cao trong công việc thiết kế.
  • Người dùng văn phòng:
  • geminiKích thước 27 inch và khả năng điều chỉnh giúp người dùng văn phòng có thể làm việc thoải mái trong thời gian dài mà không bị mỏi mắt.
  • Người yêu thích giải trí tại nhà:
  • geminiĐộ phân giải Full HD và khả năng kết nối đa dạng giúp trải nghiệm xem phim và chơi game tại nhà trở nên thú vị hơn.
Đánh giá
Bạn có muốn đánh giá sản phẩm này không?
Lịch sử giá

Thông tin sản phẩm

BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT:

    Tên sản phẩm    27G2SP/74
    Tấm nền    27" (IPS)
    Pixel Pitch (mm)    0.3114 (H) × 0.3114 (V)
    Vùng xem hiệu quả (mm)    597.88 (H) × 336.31 (V)
    Độ sáng    250 cd/m²
    Độ tương phản    1100 : 1 (Typical) 80 Million : 1 (DCR)
    Tốc độ phản hồi    1ms (MPRT)
    Góc Nhìn    178° (H) / 178° (V) (CR > 10)
    Gam màu    NTSC 107% (CIE1976) / sRGB 122% (CIE1931) / DCI-P3 97% (CIE1976)
    Độ chính xác màu    Delta E < 2
    Độ phân giải tối ưu    1920 × 1080 @ 165Hz – DisplayPort, 1920 × 1080 @ 144Hz – HDMI, 1920 × 1080 @ 60Hz – VGA
    Màu hiển thị    16.7 Million
    Đầu vào tín hiệu    VGA × 1, HDMI 1.4 × 2, DisplayPort 1.2 × 1
    HDCP version    HDMI: 1.4 / DisplayPort: 1.4
    Cổng USB    no
    Nguồn điện    100 - 240V~1.5A, 50 / 60Hz
    Điện tiêu thụ (typical)    28W
    Loa    no
    Line in & Tai nghe    Earphone
    Treo tường    100mm × 100mm
    Khả năng điều chỉnh chân đế    Height: 130mm, Swivel: -30° ~ 30°, Pivot: 0°~90° ± 2°, Tilt: -5° ~ 23°
    Sản phẩm không có chân đế (mm)    365.8 (H) × 612.5 (W) × 48.8 (D)
    Sản phẩm với chân đế (mm)    398.6~528.6 (H) × 612.5 (W) × 227.4 (D)
    Sản phẩm không có chân đế (kg)    3.72
    Sản phẩm với chân đế (kg)    5.07
    Cabinet Color    Black & Red
    Chứng nhận    BSM / KC / KCC / e-Standby / RCM / MEPS / CE / CB / FCC