Ảnh Màn hình Gaming Viewsonic XG2431 | 24 inch, Full HD, IPS, 240Hz, 1ms, phẳng
+5
Màn hình Gaming Viewsonic XG2431 | 24 inch, Full HD, IPS, 240Hz, 1ms, phẳng

Thông số kĩ thuật

background

Những điểm nổi bật của sản phẩm

Những điểm nổi bật của sản phẩm

  • Kích thước và Độ phân giải:
  • geminiMàn hình 24 inch với độ phân giải Full HD (1920 x 1080).
  • geminiLoại tấm nền IPS cho góc nhìn rộng (178º).
  • Tốc độ làm mới và Thời gian phản hồi:
  • geminiTốc độ làm mới 240Hz, phù hợp cho các game thủ cần trải nghiệm mượt mà.
  • geminiThời gian phản hồi chỉ 1ms, giảm thiểu hiện tượng mờ hình.
  • Công nghệ đồng bộ hóa:
  • geminiHỗ trợ FreeSync Premium, giúp giảm hiện tượng xé hình khi chơi game.
  • Công nghệ bảo vệ mắt:
  • geminiTích hợp bộ lọc ánh sáng xanh và công nghệ không nhấp nháy, bảo vệ mắt khi sử dụng lâu.
  • Kết nối và Phần cứng:
  • geminiCổng HDMI 2.0 và DisplayPort, cùng với các cổng USB 3.2.
  • geminiLoa tích hợp 3W x2 cho âm thanh cơ bản.

Đối tượng sử dụng phù hợp

  • Game thủ (độ tuổi 16-35):
  • geminiSản phẩm có tốc độ làm mới cao và thời gian phản hồi nhanh, rất phù hợp cho các game thủ cần hiệu suất tốt trong các trò chơi hành động và thể thao điện tử.
  • Chuyên gia thiết kế đồ họa và video (độ tuổi 25-45):
  • geminiMàn hình IPS với độ chính xác màu cao và góc nhìn rộng, lý tưởng cho công việc thiết kế và chỉnh sửa video.
  • Người dùng văn phòng (độ tuổi 20-50):
  • geminiCông nghệ bảo vệ mắt và tính năng không nhấp nháy giúp giảm mỏi mắt khi làm việc trong thời gian dài.
  • Người yêu công nghệ và đầu tư vào thiết bị mới:
  • geminiCác tính năng hiện đại và công nghệ tiên tiến sẽ thu hút những người thích cập nhật công nghệ mới.
Đánh giá
Bạn có muốn đánh giá sản phẩm này không?
Lịch sử giá

Thông tin sản phẩm

BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT:

    Hiển thị    Kích thước màn hình (in.): 24
Khu vực có thể xem (in.): 23.8
Loại tấm nền: IPS Technology
Nghị quyết: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 80M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 350 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit true
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG): 1ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 240
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync Premium
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 104% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
    Khả năng tương thích    Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 7/8/8.1/10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080
    Đầu nối    USB 3.2 Type A Down Stream: 2
USB 3.2 Type B Up Stream: 1
Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 2.0: 2
DisplayPort: 1
Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
    Âm thanh    Loa trong: 3Watts x2
    Nguồn    Chế độ Eco (giữ nguyên): 16W
Eco Mode (optimized): 20W
Tiêu thụ (điển hình): 23W
Mức tiêu thụ (tối đa): 52W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.5W
Nguồn cấp: Internal Power Supply
    Phần cứng bổ sung    Khe khóa Kensington: 1
Cable Organization: Yes
    Kiểm soát    Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu
    Nhiệt Độ    32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ Ẩm (không ngưng tụ)    20% to 90%
    Tương Thích VESA    100 x 100 mm
    Tần Số Ngang    HDMI (v2.0): 15 ~ 255KHz, DisplayPort (v1.4): 255 ~ 255KHz
    Tần Số Dọc    HDMI (v2.0): 48 ~ 240Hz, DisplayPort (v1.4): 48 ~ 240Hz
    Đầu Vào Video    Đồng Bộ Kỹ Thuật Số: TMDS - HDMI (v2.0), PCI-E - DisplayPort (v1.4)
    Điều Chỉnh Độ Cao (mm)    120
    Quay    90º
    Nghiêng (Tiến/Lùi)    -5º / 15º
    Xoay (Phải/Trái)    90º / 0º
    Khối Lượng Tịnh (lbs)    15
    Khối Lượng Tịnh Không Có Chân Đế (lbs)    7.8
    Tổng (lbs)    19
    Khối Lượng Tịnh (kg)    6.8
    Khối Lượng Tịnh Không Có Chân Đế (kg)    3.5
    Tổng (kg)    8.6
    Bao Bì (in.)    27.5 x 15.7 x 7.3
    Kích Thước (in.)    21.3 x 17.09~20.48 x 9.4
    Kích Thước Không Có Chân Đế (in.)    21.3 x 12.7 x 1.9
    Bao Bì (mm)    698 x 400 x 185
    Kích Thước (mm)    540 x 434.1~520.1 x 239
    Kích Thước Không Có Chân Đế (mm)    540 x 323 x 49
    Quy Định    cTUVus, FCC-B, ICES003, CEC, TUV S-Mark, NOM, Mexico Energy, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, BSMI, RCM, GEMS, VCCI, PSE, KC, K-MEPS, BIS, CCC, China RoHS, China Energy Label
    Nội Dung Gói    XG2431 x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, DisplayPort Cable (v1.2; Male-Male) x1, USB A/B Cable (v3.2; Male-Male) x1, Quick Start Guide x1