+2
Màn hình VSP VU241Q | 24 inch, 2K, IPS, 75Hz, 7ms, chân xoay
So sánh giá
Thông số kỹ thuật
Đánh giá
Lịch sử giá
Thông tin sản phẩm
Thông số kĩ thuật
Những điểm nổi bật của sản phẩm
Những điểm nổi bật của sản phẩm
- Màn hình IPS 24 inch 2K: Độ phân giải cao với màn hình IPS mang lại màu sắc sống động và góc nhìn rộng.
- Tần số quét 75Hz: Cung cấp hình ảnh mượt mà, giảm thiểu hiện tượng giật lag, phù hợp cho việc chơi game và xem phim.
- Thời gian phản hồi 7ms: Thời gian phản hồi nhanh giúp hiển thị hình ảnh rõ ràng hơn trong các cảnh chuyển động nhanh.
- Hỗ trợ FreeSync: Giúp đồng bộ hóa tần số quét của màn hình với tốc độ khung hình của game, mang lại trải nghiệm chơi game tốt hơn.
- Chân xoay linh hoạt: Cho phép điều chỉnh góc nhìn dễ dàng và linh hoạt, phù hợp với nhiều không gian làm việc khác nhau.
Đối tượng sử dụng phù hợp
- Người chơi game:
Thích hợp với game thủ nhờ tần số quét cao và hỗ trợ FreeSync, giúp cải thiện trải nghiệm chơi game.
- Chuyên gia thiết kế đồ họa:
Độ phân giải 2K và khả năng hiển thị 16.7 triệu màu giúp cho việc chỉnh sửa hình ảnh và video trở nên chính xác hơn.
- Sinh viên và nhân viên văn phòng:
Màn hình lớn, độ phân giải cao giúp tăng năng suất làm việc, phù hợp cho việc học tập và làm việc văn phòng.
- Người dùng đa phương tiện:
Phù hợp cho việc xem phim, nghe nhạc và các hoạt động giải trí khác nhờ chất lượng hình ảnh sắc nét.
Đánh giá
Bạn có muốn đánh giá sản phẩm này không?
Lịch sử giá
Thông tin tổng quan
Thông tin sản phẩm
BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT:
| Mã sản phẩm | VU241Q |
| Màu sắc | Đen/Trắng |
| Độ sáng | 350 nits |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Màu sắc hỗ trợ | Default: 7500K 6500/7500/9300 |
| Kích cỡ màn hình | 23.8 inch |
| Tấm nền | IPS/OLED/BOE ADS |
| Góc nhìn | R/L 178 (Typ.); U/D 178 (Typ.) |
| Tốc độ phản hồi | 7ms (Overdrive Enabled) |
| NTSC | 72% |
| sRGB | 99% |
| Adobe RGB | 75% |
| DCI-P3 | 75% |
| BT2020 | 53% |
| Cổng kết nối | HDMI 2.0 x1, DP 1.4 x1, Type-C x1, USB 2.0 x2, Audio out |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Tần số quét | 75Hz |
| Góc xoay | Góc xoay/Stand: Flexible/6 hướng |
| Elevation angle: Ngã về trước/Forerake 5°, Ngã về sau/Fadeaway 15° | |
| Swing angle left and right: Xoay phải, trái 20°/left right 20° | |
| Vertical rotation: Xoay dọc/90° clockwise | |
| Đế Treo Màn Hình | 100 x 100mm |
| Kích thước | 614 x 539 x 232mm |
| Độ phân giải | HDMI+DP+Type-C+Audio out |
| HDMI 1.4: 2K QHD 2560 x 1440 75Hz | |
| DP 1.2: 2560 x 1440 75Hz | |
| Type-C: 2560 x 1440 75Hz, Support 65W reverse charging | |
| Nguồn cấp AC-DC | 100-240V~ 50/60Hz 1.1A |
| Cân nặng | Sản phẩm: 6.7kg, Bao bì + Sản phẩm: 8.7kg |
| Tính năng đặc biệt | FreeSync Support |
| DCR/MPRT/SupportvHDR | |
| PIP/PBP | |
| Low blue color control | |
| Support induction night light | |
| FPS/RTS Gaming mode switch | |
| Type-C: Support 65W reverse charging |