+3
Máy in khổ A3 HP LaserJet M440n (In, Scan, Copy, Network)
So sánh giá
Thông số kỹ thuật
Đánh giá
Lịch sử giá
Thông tin sản phẩm
Máy in khổ A3 HP LaserJet M440n (In, Scan, Copy, Network)
Máy in khổ A3 HP LaserJet M440n (In, Scan, Copy, Network)
16.690.000 ₫14.690.000 ₫
Cập nhật một ngày trước
Ưu đãi
- Giảm giá 200.000đ khi mua Combo Laptop/Bộ PC + Máy in bất kì
- Hoàn tiền 20% tổng giá trị đơn hàng (tối đa 1 triệu đồng) khi mở thẻ tín dụng TPBank EVO
- Tặng thêm 01 tập giấy A4 cho toàn bộ máy in HP
!
Phát hiện lỗi?
Thông số kĩ thuật
Thương hiệu
HP
Mã sản phẩm
M440n
Kiểu máy in:
In la er đen trắng đa năng
Khổ giấy:
Khổ A3
In đảo mặt:
Không
Cổng giao tiếp:
LAN
Bảo hành
12 tháng (1 đổi 1 trong 30 ngày)
Xuất xứ
Trung Quốc
Những điểm nổi bật của sản phẩm
Những điểm nổi bật của sản phẩm
- Chức năng đa năng:
Máy in hỗ trợ in, sao chép và quét.
Kết nối mạng qua LAN, thuận tiện cho việc chia sẻ trong văn phòng.
- Khổ giấy linh hoạt:
Hỗ trợ in trên khổ giấy A3 và A4, phù hợp cho nhiều loại tài liệu.
- Tốc độ in nhanh:
Tốc độ in đen trắng lên đến 24 trang/phút, giúp tiết kiệm thời gian cho người dùng.
Thời gian in trang đầu tiên chỉ mất 7.7 giây.
- Độ phân giải in cao:
Độ phân giải in lên đến 1200 x 1200 dpi, cho chất lượng bản in sắc nét.
- Khả năng sao chép:
Tốc độ sao chép lên đến 24 bản/phút với độ phân giải 600 x 600 dpi.
Tùy chọn phóng to/thu nhỏ từ 25% đến 400%.
- Khả năng quét:
Quét với độ phân giải tối đa 600 dpi và tốc độ lên đến 33 ipm cho cả tài liệu đen trắng và màu.
Đối tượng sử dụng phù hợp
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ:
Sản phẩm phù hợp với nhu cầu in ấn, sao chép và quét tài liệu trong môi trường văn phòng.
Khả năng kết nối mạng giúp dễ dàng chia sẻ thiết bị giữa nhiều nhân viên.
- Nhân viên văn phòng:
Tốc độ in và sao chép nhanh giúp nhân viên tiết kiệm thời gian trong công việc hàng ngày.
Độ phân giải cao đáp ứng yêu cầu về chất lượng bản in.
- Các tổ chức giáo dục:
Máy in có khả năng in trên khổ giấy A3, thuận tiện cho việc in tài liệu học tập, báo cáo và tài liệu nghiên cứu.
Tính năng quét giúp dễ dàng lưu trữ và chia sẻ tài liệu điện tử.
- Người dùng cá nhân đòi hỏi chất lượng:
Những người cần in ấn tài liệu chất lượng cao tại nhà hoặc văn phòng cá nhân.
Khả năng in và quét đa chức năng giúp tiết kiệm chi phí mua sắm nhiều thiết bị.
Đánh giá
Bạn có muốn đánh giá sản phẩm này không?
Lịch sử giá
Thông tin tổng quan
Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | |
| Functions | Print, Copy, Scan |
| Thông số kỹ thuật in | |
| Tốc độ in đen trắng: | Thông thường: Up to 24 ppm |
| In trang đầu tiên (sẵn sàng) | Đen trắng: As fast as 7.7 sec |
| Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) | Up to 50,000 pages per month |
| (Duty cycle is defined as the maximum number of pages per month of imaged output. This value provides a comparison of product robustness in relation to other HP LaserJet or HP Color LaserJet devices, and enables appropriate deployment of printers and MFPs to satisfy the demands of connected individuals or groups.) | |
| Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị | 2000 to 5000 (HP recommends that the number of pages per month of imaged output be within the stated range for optimum device performance, based on factors including supplies replacement intervals and device life over an extended warranty period.) |
| Print technology | Laser |
| Print quality black (best) | Up to 1200 x 1200 dpi |
| Print languages | PS |
| Display | 4-line LCD |
| Processor speed | 600 MHz |
| Automatic paper sensor | No |
| Hộp mực thay thế | HP Original 335A LaserJet Toner Cartridge (yield ~7,400 ISO pages*) W1335A, HP Original 335X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield ~13,700 ISO pages*) W1335X, HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) CF257A |
| (Declared yield value in accordance with ISO/IEC 19752. Actual yields vary considerably based on images printed and other factors. For more information, visit http://www.hp.com/go/learnaboutsupplies") | |
| Khả năng kết nối | |
| Wireless capability | No |
| Connectivity, standard | Hi-Speed USB 2.0 Device, Ethernet 10/100 Base TX |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu: | CD-ROM or DVD drive, or Internet connection (dedicated USB or network connection or Wireless connection, 200 MB available hard disk space, (For OS hardware requirements see microsoft.com) for Windows, Pentium IV 2.4GHz (Intel Core™2) / RAM 512 MB (1 GB) / Free HDD space 1 GB (2 GB) for Linux) |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 7 (32/64 bit), Windows 2008 Server R2, Windows 8 (32/64 bit), Windows 8.1 (32/64 bit), Windows 10 (32/64 bit), Windows 2012 Server, Windows 2016 Server, Red Hat Enterprise Linux : 5, 6, 7, Fedora : 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, openSUSE : 112, 11.4, 12.1, 121.2, 12.3, 13.1, 13.2, 42.1, Ubuntu : 11.10, 12.04, 12.10, 13.04, 13.10, 14.04, 14.10, 15.04, 15.10, 16.04, 16.10, 17.04, 17.10, 18.04, 18.10, 19.04, SUSE Linux Enterprise Desktop : 10, 11, 12, Debian : 6, 7, 8, 9, Linux Mint : 15, 16, 17, 18 7 |
| Thông số kỹ thuật bộ nhớ | |
| Memory | 256 MB |
| Xử lý giấy | |
| Paper handling input, standard | Tray 1: 100 sheet, Tray 2: 250 sheet |
| Khay nhận giấy, tùy chọn | Optional 250 sheets |
| Paper handling output, standard | Up to 250 Sheets |
| Paper handling output, optional | No |
| Maximum output capacity (sheets) | Up to 250 Sheets |
| Media sizes supported | A3, A4,, A5, A6, B4(JIS), B5 (JIS), 8K, 16K, Oficio 216x340mm |
| Media sizes, custom | Tray 2: 60 to 110 g/m² |
| Media sizes, custom | Tray 1: 98 x 148 to 297 x 432 mm; Tray 2: 148 x 210 to 297 x 354 mm; |
| Media types | Plain, Mid-weight, Light, HP LaserJet, Colored, Preprinted, Recycled, Intermediate, Letterhead, Prepunched |
| Media weight, supported | Tray 1: 60 to 163 g/m², Tray 2: 60 to 110 g/m² |
| Thông số kỹ thuật quét | |
| Scanner type | Flatbed |
| Scan file format | PDF, JPEG, TIFF |
| Scan resolution, optical | Up to 600 dpi |
| Scan size, maximum | 297 x 432 mm |
| Tốc độ quét (thông thường, A4) | Up to 33 ipm(b&w), Up to 33 ipm(color) |
| Duplex ADF scanning | Yes |
| Digital sending standard features | Scan to Email(SMTP over SSL), Send to FTP, Send to SMB, Scan, to PC, Scan to WSD |
| Local Address Book; | PDF, JPEG, TIFF |
| File Format Supported | |
| Thông số kỹ thuật sao chép | |
| Tốc độ sao chụp (thông thường) | Đen trắng: Up to 24 cpm |
| Copy resolution (black text) | Up to 600 x 600 dpi |
| Copy reduce / enlarge settings | 25 to 400% |
| Copies, maximum | Up to 999 copies |
| Yêu cầu nguồn điện và vận hành | |
| Power | AC 220 - 240V: 50/60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 580 watts (Active Printing), 80 watts (Ready) 0.7 watts (Sleep), 0.2 watts (Off) 2 |
| Operating temperature range | 10 to 30°C |
| Recommended operating humidity range | 20 to 80% RH |
| Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng) | Inaudible |
| Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn) | 51 dB(A) |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 560 x 540 x 417 mm |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 960 mm x 1090 mm x 933 mm |
| Trọng lượng | 25 kg (includes supplies) |
| Package weight | 31.5 kg |
| Warranty | One-year, on-site limited warranty |
| Dùng mực | HP Original 335A LaserJet Toner Cartridge (yield ~7,400 ISO pages*) W1335A, HP Original 335X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield ~13,700 ISO pages*) W1335X, HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) CF257A |