+1
Máy in Laser Canon image CLASS LBP913w (In wifi) -Đi kèm với 3 cartridge mực 7.500 trang
So sánh giá
Thông số kỹ thuật
Đánh giá
Lịch sử giá
Thông tin sản phẩm
Máy in Laser Canon image CLASS LBP913w (In wifi) -Đi kèm với 3 cartridge mực 7.500 trang
Máy in Laser Canon image CLASS LBP913w (In wifi) -Đi kèm với 3 cartridge mực 7.500 trang
Giá liên hệ
Cập nhật một ngày trước
Ưu đãi
- Giảm 200.000đ khi mua Combo Laptop/Bộ PC + Máy in bất kỳ
- Hoàn tiền 20% tối đa 500K-1 triệu khi mở thẻ tín dụng TPBank EVO
- Miễn 100% phí chuyển đổi trả góp cho khách hàng mở thẻ tín dụng TPBank EVO
!
Phát hiện lỗi?
Thông số kĩ thuật
Thương hiệu
Canon
Mã sản phẩm
LBP913W
Kiểu máy in:
In la er đen trắng đơn năng
Khổ giấy:
Khổ A5
Cổng giao tiếp:
Wifi
Bảo hành
6 tháng
Xuất xứ
Việt Nam
Những điểm nổi bật của sản phẩm
Những điểm nổi bật của sản phẩm
- Tốc độ in và chất lượng:
Tốc độ in lên đến 22 trang/phút.
Độ phân giải cao: 600 x 400 dpi và 600 x 600 dpi.
- Kết nối và khả năng sử dụng:
Kết nối không dây qua Wi-Fi 802.11b/g/n.
Cổng USB 2.0 tốc độ cao cho kết nối có dây.
- Thiết kế và tính năng:
Màn hình LCD 5 dòng giúp dễ dàng theo dõi trạng thái máy.
Khay chứa giấy vào 150 tờ và giấy ra 100 tờ, phù hợp cho công việc văn phòng.
- Thông số kỹ thuật:
Bộ nhớ 256MB cho khả năng xử lý tốt.
Công suất in hàng tháng lên đến 20,000 trang.
Đối tượng sử dụng phù hợp
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa:
Cần máy in có tốc độ và chất lượng in tốt cho tài liệu văn phòng.
Kết nối không dây giúp tiết kiệm không gian và tăng tính linh hoạt trong việc sử dụng.
- Cá nhân làm việc từ xa:
Tìm kiếm giải pháp in ấn hiệu quả tại nhà với tốc độ in nhanh và chất lượng cao.
Tính năng in không dây hỗ trợ việc in từ nhiều thiết bị khác nhau.
- Sinh viên và học sinh:
Cần in tài liệu học tập với chi phí hợp lý và hiệu suất cao.
Khả năng in nhiều loại giấy giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng.
Đánh giá
Bạn có muốn đánh giá sản phẩm này không?
Lịch sử giá
Thông tin tổng quan
Thông tin sản phẩm
Máy in Laser không dây CANON LBP913W
- Tốc độ in: 22 trang/phút.
- Khổ giấy in: A4.
- Độ phân giải: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi.
- Bộ nhớ: 256MB.
- Hiển thị: Màn hình LCD 5 dòng.
- Giấy vào: 150 tờ.
- Kết nối: Cổng USB 2.0 tốc độ cao.
- Kết nối không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n.
- Mực Cart 050 (2,500 trang), Drum 050 (10,000 trang).
- Công suất: 20,000 trang/ tháng.
- Kích thước: 376 x 291 x 222 mm.
- Trọng lượng: 5.1kg.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | LBP913W |
| In | |
| Phương pháp in | In laser trắng đen |
| Tốc độ in | |
| A4 | 22 ppm |
| Letter | 23 ppm |
| Độ phân giải bản in | 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi |
| Chất lượng bản in với công nghệ làm mịn hình ảnh | 2,400 (eq.) × 600 dpi |
| Thời gian khởi động (từ lúc mở nguồn) | 15 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | |
| A4 | Xấp xỉ 6.5 giây |
| Letter | Xấp xỉ 6.3 giây |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) | 1.6 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT |
| Lề in | 5mm - trên, dưới, phải và trái (Envelope: 10mm) |
| Xử lý giấy | |
| Nạp giấy (Căn cứ trên giấy 80g/m²) | |
| Khay kéo | 150 tờ |
| Khay giấy ra | 100 tờ (mặt úp xuống) |
| Kích cỡ giấy | |
| Khay kéo | A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal. Envelope: COM10, Monarch, C5, DL |
| Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Loại giấy | Plain, Heavy, Recycled, Label (A4 / Letter), Envelope |
| Trọng lượng giấy | |
| Khay kéo | 60 tới 163 g/m2 |
| Giao diện chuẩn | |
| Có dây | USB 2.0 tốc độ cao |
| Không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n |
| (Infrastructure mode, WPS Easy Setup, Direct Connection) | |
| Giao thức mạng | |
| In | LPD, RAW, IPP, IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| TCP/IP Application Services | Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6), TLS |
| Quản lý | SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP |
| Bảo mật mạng | |
| Không dây | WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES-CCMP), WPA2-PSK (TKIP/AES-CCMP) |
| Cấu hình không dây một nút chạm | Wi-Fi Protected Setup (WPS) |
| Khả năng in ấn di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.8.5 & up, Linux |
| Phần mềm đi kèm | Bộ cài đặt máy in, tình trạng mực |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Tối đa | 900 W hoặc ít hơn |
| Trung bình (khi hoạt động) | Xấp xỉ 300 W |
| Trung bình (chế độ chờ) | Xấp xỉ 2.7 W |
| Trung bình (chế độ ngủ) | Xấp xỉ 0.4 W (Wi-Fi) |
| Xấp xỉ 0.7 W (USB) | |
| Độ ồn | |
| Trong lúc hoạt động | Mức nén âm: 56 dB |
| Công suất âm: 6.6 B | |
| Khi ở chế độ chờ | Mức nén âm: không nghe thấy |
| Công suất âm: không nghe thấy | |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | 10 - 30°C |
| Độ ẩm | 20% - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện chuẩn | AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz) |
| Cartridge mực | |
| Toner | Toner Cartridge 050: 2,500 trang |
| (đi kèm máy: 2,500 trang x 3) | |
| Trống mực | Drum Cartridge 050: 10,000 trang |
| Công suất in hàng tháng | 20,000 trang |
| Thông số chung | |
| Bộ nhớ thiết bị | 256 MB |
| Hiển thị LCD | Màn hình LCD 5 dòng |
| Kích thước | 376 x 291 x 222 mm |
| Trọng lượng | 5.1 kg |
- Xuất xứ tại Việt Nam.
- Bảo hành: 12 tháng.